Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "danh sách đen" (1)
danh sách đen
Tiếng Anh
Cụm từblacklist
Bộ này đưa 7 doanh nghiệp Mỹ tại Trung Quốc vào
The ministry placed 7 US enterprises in China on the
Từ liên quan "danh sách đen" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "danh sách đen" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
